Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
sore throat /sɔːr θroʊt/
A2chứng đau họng, rát cổ họng
“Drinking cold water gave him a painful sore throat.”
sustain injuries /səˈsteɪn ˈɪndʒəriz/
B2Bị thương tích do va chạm, tai nạn hoặc bạo lực.
“The cyclist sustained injuries to his shoulder after falling on the gravel track.”
