BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

sore throat /sɔːr θroʊt/
A2

chứng đau họng, rát cổ họng

Drinking cold water gave him a painful sore throat.

sustain injuries /səˈsteɪn ˈɪndʒəriz/
B2

Bị thương tích do va chạm, tai nạn hoặc bạo lực.

The cyclist sustained injuries to his shoulder after falling on the gravel track.