BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

sentimental value /ˌsentɪˈmentl ˈvæljuː/
B2

giá trị tinh thần, tình cảm

This old watch has immense sentimental value to my father.

shrug off criticism /ʃrʌɡ ɒf ˈkrɪtɪsɪzəm/
B2

Phớt lờ lời chỉ trích mà không bận tâm.

Seasoned politicians learn to shrug off criticism from tabloid newspapers.

swallow one's pride /ˈswɑː.loʊ wʌnz praɪd/
B2

Dẹp bỏ lòng tự ái để chấp nhận hoàn cảnh hoặc xin giúp đỡ.

He swallowed his pride and asked an old rival for financial assistance.