Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
secondary data /ˈsekənderi ˈdeɪtə/
B2dữ liệu thứ cấp (dữ liệu có sẵn)
“Secondary data saved us a significant amount of time.”
sit in /sɪt ɪn/
B2dự thính, ngồi nghe
“Can I sit in on your class today?”
