Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
shared fryer /ʃerd ˈfraɪər/
B2nồi chiên được dùng chung cho nhiều loại thực phẩm
“The potatoes are cooked in a shared fryer.”
