Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
stop /stɒp/
A1Dừng, ngừng
“Please stop making noise.”
saboteur /ˌsæb.əˈtɜːr/
C1Kẻ phá hoại ngầm nhằm phá hủy cơ sở hạ tầng hoặc trang thiết bị của đối phương.
“Security guards caught a saboteur attempting to plant explosives near the communications tower.”
safeguard /ˈseɪfɡɑːd/
C1bảo vệ, che chắn
“New regulations were introduced to safeguard consumer personal data.”
salvo /ˈsæl.voʊ/
C1Loạt súng hoặc pháo phóng ra đồng loạt từ nhiều nòng vũ khí vào một mục tiêu.
“A crushing salvo from coastal gun batteries smashed through the landing craft before they reached the beachhead.”
