Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
shame /ʃeɪm/
A2sự đáng tiếc, điều đáng tiếc
“What a shame that you cannot join us!”
sympathy /ˈsɪmpəθi/
B1sự cảm thông, sự trắc ẩn
“I have a lot of sympathy for people working late shifts.”
solace /ˈsɑː.lɪs/
B2nguồn an ủi, sự sưởi ấm tâm hồn trong lúc khó khăn
“He found solace in classical music after an exhausting day at work.”
