Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
secret /ˈsiːkrət/
A2bí mật
“Don't tell anyone, it's a secret.”
small talk /smɔːl tɔːk/
B1Cuộc trò chuyện xã giao, chuyện phiếm thân mật
“Making small talk helps you connect with locals easily.”
status symbol /ˈsteɪtəs ˈsɪmbl/
B2biểu tượng địa vị
“Driving a luxury sports car remains a common status symbol among wealthy executives.”
