BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

secret /ˈsiːkrət/
A2

bí mật

Don't tell anyone, it's a secret.

small talk /smɔːl tɔːk/
B1

Cuộc trò chuyện xã giao, chuyện phiếm thân mật

Making small talk helps you connect with locals easily.

status symbol /ˈsteɪtəs ˈsɪmbl/
B2

biểu tượng địa vị

Driving a luxury sports car remains a common status symbol among wealthy executives.