Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
supplication /ˌsʌp.lɪˈkeɪ.ʃən/
C1sự van xin khẩn thiết, lời cầu khẩn khiêm nhường
“He fell to his knees in desperate supplication for his comrade's pardon.”
