Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.
bản tóm tắt
“The article begins with a quick summary of the whole research.”
Tình huống giả định, kịch bản có thể xảy ra
“The hypothetical scenario explored potential market disruptions.”
biển chỉ dẫn; từ tín hiệu định hướng bài nói
“Lecturers use signposts to guide listeners through complex arguments.”
bức tranh tóm tắt, cái nhìn tổng quát
“Let me give you a quick snapshot of my professional background.”
Con số thống kê
“Focus on main trends rather than every individual statistic.”
sự nhấn mạnh đặc biệt, chú trọng cao
“The new curriculum places strong emphasis on critical thinking.”
tài năng biểu diễn, nghệ thuật thu hút đám đông
“The CEO relied heavily on showmanship to distract investors from declining revenue.”
Độc thoại nội tâm của nhân vật khi ở một mình trên sân khấu kịch để bộc bạch tâm tư.
“Hamlet's famous soliloquy reflects his agonizing debate over existence and mortality.”
