BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.

summary /ˈsʌm.ər.i/
B1

bản tóm tắt

The article begins with a quick summary of the whole research.

scenario /sɪˈnɑːri.oʊ/
B2

Tình huống giả định, kịch bản có thể xảy ra

The hypothetical scenario explored potential market disruptions.

signpost /ˈsaɪnpəʊst/
B2

biển chỉ dẫn; từ tín hiệu định hướng bài nói

Lecturers use signposts to guide listeners through complex arguments.

snapshot /ˈsnæpʃɑːt/
B2

bức tranh tóm tắt, cái nhìn tổng quát

Let me give you a quick snapshot of my professional background.

statistic /stəˈtɪstɪk/
B2

Con số thống kê

Focus on main trends rather than every individual statistic.

strong emphasis /ˌstrɑːŋ ˈem.fə.sɪs/
B2

sự nhấn mạnh đặc biệt, chú trọng cao

The new curriculum places strong emphasis on critical thinking.

showmanship /ˈʃoʊ.mən.ʃɪp/
C1

tài năng biểu diễn, nghệ thuật thu hút đám đông

The CEO relied heavily on showmanship to distract investors from declining revenue.

soliloquy /səˈlɪləkwi/
C1

Độc thoại nội tâm của nhân vật khi ở một mình trên sân khấu kịch để bộc bạch tâm tư.

Hamlet's famous soliloquy reflects his agonizing debate over existence and mortality.