Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.
hội thảo chuyên đề
“I attended a seminar on climate policy.”
buổi học hoặc buổi làm việc
“The study session starts at four.”
Cuộc họp ngắn đứng đầu ngày để cập nhật tiến độ
“Our morning standup lasts only ten minutes.”
Tình huống giả định, kịch bản có thể xảy ra
“The hypothetical scenario explored potential market disruptions.”
thế giằng co bế tắc
“Both parties remained stuck in a political stalemate.”
người lắng nghe để góp ý thử nghiệm ý kiến
“Before unveiling his controversial reform package, the premier used his senior advisor as a trusted sounding board.”
bên liên quan có quyền lợi gắn liền với dự án
“We must align all internal stakeholders before presenting to the client.”
ban chỉ đạo dự án
“The steering committee will convene on Tuesday to approve the blueprint.”
Hội nghị chuyên đề nơi các chuyên gia trình bày và thảo luận về một chủ đề cụ thể.
“Linguists from around the world convened at the annual symposium to debate dialect evolution.”
Chủ tọa hoặc người điều phối một hội thảo học thuật mang tính trao đổi tri thức.
“The appointed symposiarch kept the panel discussion strictly on schedule without curtailing debate.”
