Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
single room /ˈsɪŋɡl ruːm/
A1phòng đơn dành cho một người
“Is a single room available for tomorrow?”
swimming pool /ˈswɪmɪŋ puːl/
A2bể bơi
“Is the swimming pool open late?”
suite /swiːt/
B1phòng suite (phòng khách sạn cao cấp gồm nhiều gian)
“They booked the executive suite for their anniversary.”
