Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
signature /ˈsɪɡnətʃər/
B1Chữ ký
“Please put your signature at the bottom of the page.”
subject line /ˈsʌbdʒɪkt laɪn/
B1dòng tiêu đề email
“A clear subject line helps your email get opened faster.”
submission /səbˈmɪʃən/
B2sự nộp, hành động gửi tài liệu hoặc đề xuất để xem xét
“The deadline for submission of research papers is the end of March.”
spearphishing /ˈspɪr.fɪʃ.ɪŋ/
C2Hình thức tấn công lừa đảo có mục tiêu cụ thể, nhắm trực tiếp vào tổ chức hoặc cá nhân.
“The system administrator fell victim to a sophisticated spearphishing campaign using targeted context.”
