BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

street /striːt/
A1

đường phố

Be careful when crossing the street.

square /skwer/
A2

quảng trường; hình vuông

Crowds gathered in the central square.

shortcut /ˈʃɔːrtkʌt/
B1

đường tắt, lối tắt

We took a shortcut home.

sequence /ˈsiːkwəns/
B2

Thứ tự, tiến trình

Matching information questions do not follow the sequence of the text.