Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
street /striːt/
A1đường phố
“Be careful when crossing the street.”
square /skwer/
A2quảng trường; hình vuông
“Crowds gathered in the central square.”
shortcut /ˈʃɔːrtkʌt/
B1đường tắt, lối tắt
“We took a shortcut home.”
sequence /ˈsiːkwəns/
B2Thứ tự, tiến trình
“Matching information questions do not follow the sequence of the text.”
