BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

sleep /sliːp/
A1

ngủ

I sleep eight hours.

shampoo /ʃæmˈpuː/
A2

dầu gội đầu

She bought a bottle of herbal shampoo.

shower /ˈʃaʊər/
A2

tắm vòi sen

I take a shower after work.

soap /səʊp/
A2

xà phòng

Wash your hands thoroughly with liquid soap.

spill /spɪl/
A2

làm đổ, tràn

She spilt water all over the keyboard.

sponge /spʌndʒ/
A2

miếng bọt biển

Wipe the sticky table with a wet sponge.