BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

snag /snæɡ/
B2

trục trặc bất ngờ nhỏ

The launch hit a minor snag during system checks.

stumbling block /ˈstʌmblɪŋ blɑːk/
C1

chướng ngại vật cản trở thành công

Disagreements on intellectual property rights were the main stumbling block in talks.

screed /skriːd/
C2

Bài viết dông dài mang tính chỉ trích.

The blogger published an angry screed against mainstream news.

stricture /ˈstrɪk.tʃər/
C2

Lời chỉ trích hoặc phê bình nghiêm khắc dành cho một luận điểm hay hành vi.

The paper faced harsh strictures from peers for failing to control for key variables.