Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
strategically /strəˈtiːdʒɪkli/
B2Một cách chiến lược
“Cameras were strategically placed around the building perimeter.”
