Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
sharply /ˈʃɑːrpli/
B2đột ngột, rõ rệt
“Interest rates rose sharply following the central bank update.”
