BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

separately /ˈseprətli/
A2

riêng lẻ, riêng biệt

We want to pay separately.

sartorially /sɑːˈtɔːriəli/
C1

Về phương diện trang phục, ăn mặc

The actor is sartorially adventurous, frequently appearing in unexpected textures and gender-fluid separates.