BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

submissively /səbˈmɪsɪvli/
C1

Một cách phục tùng, cam chịu

The clerk submissively nodded while the angry client vented frustration.

subversively /səbˈvɜːrsɪvli/
C1

theo cách ngấm ngầm chống đối, mang tính phá hoại ngầm

The playwright subversively mocked state propaganda using hidden satire in the dialogue.