Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
sadly /ˈsædli/
B1đáng buồn là, một cách buồn bã
“Sadly, we ran out of tickets before noon.”
successfully /səkˈsesfəli/
B1một cách thành công
“The surgical team successfully completed the six-hour operation.”
spitefully /ˈspaɪtfəli/
B2Một cách cay độc, với thái độ đầy hằn học nhằm gây tổn hại cho người khác.
“The former tenant spitefully altered the locks before surrendering the property keys.”
surprisingly /sərˈpraɪzɪŋli/
B2đáng ngạc nhiên
“Surprisingly, she passed the hard exam easily.”
sympathetically /ˌsɪmpəˈθetɪkli/
B2một cách đầy thông cảm
“The doctor listened sympathetically to her concerns.”
