BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

straight /streɪt/
A2

thẳng

Go straight for two blocks.

sideways /ˈsaɪdweɪz/
B1

Sang một bên, theo hướng ngang

The crab moved sideways across the sandy beach.