Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
straight /streɪt/
A2thẳng
“Go straight for two blocks.”
sideways /ˈsaɪdweɪz/
B1Sang một bên, theo hướng ngang
“The crab moved sideways across the sandy beach.”
