BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

stationary /ˈsteɪʃənri/
B2

Đứng yên một chỗ, không dịch chuyển.

The truck remained stationary while loaders emptied the cargo bay.

seaworthy /ˈsiːwɜːði/
C1

đủ điều kiện đi biển

Inspectors certified the ancient vessel as fully seaworthy.