BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

self-catering /ˌsɛlfˈkeɪtərɪŋ/
B2

Dạng lưu trú tự phục vụ ăn uống với bếp nấu riêng.

We booked a self-catering apartment with a fully equipped kitchen near the coastline.

spacious /ˈspeɪʃəs/
B2

rộng rãi, thoáng tầm nhìn

The living room is exceptionally spacious and receives plenty of sunlight.