BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

supportive /səˈpɔːr.tɪv/
B2

Có tính hỗ trợ, giúp đỡ.

A supportive team enhances morale.

standoffish /ˌstændˈɒfɪʃ/
C1

lạnh nhạt, khó gần

At first she seemed standoffish, but she was actually just terribly shy around strangers.

sororal /səˈrɔː.rəl/
C2

Thuộc về tình cảm, mối quan hệ ruột thịt giữa các chị em gái.

The twin sisters shared an instinctive sororal affection that withstood distance and family feuds.