Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
salty /ˈsɔːlti/
A2Mặn
“This soup is very salty.”
seated /ˈsiːtɪd/
B1Đang ngồi
“The patient is seated on the examination couch.”
self-service /ˌselfˈsɜːvɪs/
B1tự phục vụ
“The office cafeteria operates on a self-service system.”
savory /ˈseɪvəri/
B2Đậm đà, có vị ngon miệng (không ngọt)
“They served a selection of savory pastries.”
sous-vide /suːˈviːd/
C1Được nấu chín trong túi hút chân không ngâm bể nước ổn định nhiệt độ chuẩn.
“The sous-vide tenderloin achieved uniform medium-rare doneness from edge to center.”
