Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
satisfactory /ˌsætɪsˈfæktəri/
B1thỏa đáng, vừa ý
“We hope you found our proposed resolution satisfactory.”
substandard /ˌsʌbˈstæn.dəd/
C1Dưới tiêu chuẩn, không đáp ứng đủ mức chất lượng yêu cầu
“The building inspector rejected the construction work due to substandard materials.”
