BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

spelunking /spɪˈlʌŋkɪŋ/
C2

Môn thể thao thám hiểm hang động tự nhiên với các thiết bị leo dây chuyên dụng.

Equipped with headlamps and ropes, their spelunking expedition descended into the unexplored limestone cavern.