Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
spelunking /spɪˈlʌŋkɪŋ/
C2Môn thể thao thám hiểm hang động tự nhiên với các thiết bị leo dây chuyên dụng.
“Equipped with headlamps and ropes, their spelunking expedition descended into the unexplored limestone cavern.”
spolia /ˈspəʊliə/
C2Vật liệu kiến trúc hay nghệ thuật cổ được tái sử dụng trong các công trình mới.
“The medieval tower incorporated Roman marble spolia into its foundations.”
