Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
symposiarch /sɪmˈpoʊ.zi.ɑːrk/
C2Chủ tọa hoặc người điều phối một hội thảo học thuật mang tính trao đổi tri thức.
“The appointed symposiarch kept the panel discussion strictly on schedule without curtailing debate.”
