BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

sodality /səʊˈdæl.ə.ti/
C2

Hội tương trợ thân hữu, hội đoàn gắn kết bằng tình anh em hoặc tôn chỉ chung.

The university alumni maintained an exclusive sodality that funded scholarships for working-class scholars.