Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
spearphishing /ˈspɪr.fɪʃ.ɪŋ/
C2Hình thức tấn công lừa đảo có mục tiêu cụ thể, nhắm trực tiếp vào tổ chức hoặc cá nhân.
“The system administrator fell victim to a sophisticated spearphishing campaign using targeted context.”
