Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
sinistral /ˈsɪn.ɪ.strəl/
C2Thuộc về hướng lệch sang bên trái
“The snail shell displayed a rare sinistral coil pattern.”
