Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
soigné /swɑːˈnjeɪ/
C2Chải chuốt hoàn hảo, ăn mặc chỉn chu tuyệt đối
“The veteran diplomat always maintained a soigné appearance, right down to his cufflinks.”
sprezzatura /ˌspɹɛtsəˈtʊəɹə/
C2Vẻ hờ hững phong nhã làm cho kỹ thuật nghệ thuật phức tạp trông như hoàn toàn tự nhiên.
“The virtuoso played the intricate passage with absolute sprezzatura, hiding all effort.”
