BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

see the wood for the trees /siː ðə wʊd fər ðə triːz/
C2

Nhìn thấy bức tranh bao quát thay vì bị tiểu tiết che mắt

Engineers must step back and see the wood for the trees during code review.

spread oneself thin /spred wʌnˈself θɪn/
C2

Phân tán bản thân hoặc nguồn lực vào quá nhiều việc cùng lúc

Startups fail when they spread themselves thin across multiple unproven ideas.