BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

secluded /sɪˈkluːdɪd/
C1

Biệt lập, thanh vắng, không bị người ngoài dòm ngó

The villa occupies a secluded bay accessible solely by private boat.

sleeper /ˈsliːpər/
C1

Toa tàu hỏa được thiết kế chuyên biệt có giường ngủ cho khách

We boarded the Caledonian sleeper to travel in comfort while sleeping through the night.

sojourn /ˈsɒdʒ.ən/
C1

trạm dừng chân tạm thời

Her brief sojourn in Florence inspired a new travel guide.

steerage /ˈstɪər.ɪdʒ/
C1

khoang hạng phổ thông thấp nhất

Immigrants historical crossed the Atlantic in crowded steerage compartments.

stowage /ˈstəʊɪdʒ/
C1

Không gian hoặc việc sắp xếp hành lý, hàng hóa trên phương tiện

Overhead stowage on regional commuter planes remains extremely limited for oversized bags.