BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

schmooze /ʃmuːz/
C1

tán gẫu (để lấy lòng)

He spent the entire networking event trying to schmooze with the board of directors.

shout-out /ʃaʊt aʊt/
C1

sự công nhận công khai

She received a shout‑out at the meeting.

stall /stɔːl/
C1

câu giờ, trì hoãn

You can stall for time by saying 'That's an interesting question'.