Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
schmooze /ʃmuːz/
C1tán gẫu (để lấy lòng)
“He spent the entire networking event trying to schmooze with the board of directors.”
shout-out /ʃaʊt aʊt/
C1sự công nhận công khai
“She received a shout‑out at the meeting.”
stall /stɔːl/
C1câu giờ, trì hoãn
“You can stall for time by saying 'That's an interesting question'.”
