Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
showmanship /ˈʃoʊ.mən.ʃɪp/
C1tài năng biểu diễn, nghệ thuật thu hút đám đông
“The CEO relied heavily on showmanship to distract investors from declining revenue.”
soliloquy /səˈlɪləkwi/
C1Độc thoại nội tâm của nhân vật khi ở một mình trên sân khấu kịch để bộc bạch tâm tư.
“Hamlet's famous soliloquy reflects his agonizing debate over existence and mortality.”
