BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

sail through
C1

vượt qua dễ dàng (kỳ thi/bài kiểm tra)

He studied hard and sailed through the entrance exam.

scale down
C1

thu nhỏ quy mô

The company had to scale down operations due to low demand.

sift through /sɪft θruː/
C1

sàng lọc, tìm kiếm kỹ trong tập hợp lớn

Detectives had to sift through tons of evidence.

smooth over
C1

xoa dịu, làm dịu bất đồng

He tried to smooth over the disagreement between his coworkers.

spur on
C1

thúc đẩy ai tiến lên

Her success spurred him on to try harder.