BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

skills mismatch /skɪlz ˈmɪsmætʃ/
C1

Sự lệch pha kỹ năng (kỹ năng đào tạo không khớp với thị trường việc làm)

The existing skills mismatch leaves thousands of technical vacancies unfilled.

soft skill /sɔft ˈskɪl/
C1

kỹ năng mềm

Employers value soft skill development as much as technical expertise.