Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.
Nghệ thuật thiết kế không gian, cảnh trí và ánh sáng tổng thể cho sân khấu biểu diễn.
“Innovative scenography transformed the barren warehouse stage into a claustrophobic subterranean bunker.”
trận đấu tập nội bộ
“The coach scheduled an intense intra-squad scrimmage to evaluate rookie readiness.”
Bản xô-nát, thể loại khí nhạc cổ điển gồm nhiều chương tương phản cho đàn đơn hoặc nhóm nhỏ.
“The cellist ended her recital with Beethoven's emotionally turbulent Kreutzer Sonata.”
màn chơi tốc độ
“The player set a world record in the glitch-free speedrun category.”
Ngắt âm, có từng nốt hoặc nhịp điệu tách rời sắc gọn, dứt khoát.
“The violinist hammered out staccato bursts that mimicked the frantic clatter of typewriter keys.”
cuộc đua vượt rào cản vắt qua nước
“Clearing the water barrier efficiently is vital in the 3000-meter steeplechase.”
Bảng phân cảnh gồm các hình vẽ tuần tự phác họa kế hoạch bấm máy cho từng cảnh phim.
“Before turning on the cameras, the production team reviewed each complex stunt on the storyboard.”
Hiện tượng đảo phách làm dịch chuyển trọng âm âm nhạc sang phần không nhấn.
“The infectious groove of early ragtime relied entirely on sophisticated syncopation.”
