BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.

scenography /siːˈnɒɡrəfi/
C1

Nghệ thuật thiết kế không gian, cảnh trí và ánh sáng tổng thể cho sân khấu biểu diễn.

Innovative scenography transformed the barren warehouse stage into a claustrophobic subterranean bunker.

scrimmage /ˈskrɪm.ɪdʒ/
C1

trận đấu tập nội bộ

The coach scheduled an intense intra-squad scrimmage to evaluate rookie readiness.

sonata /səˈnɑːtə/
C1

Bản xô-nát, thể loại khí nhạc cổ điển gồm nhiều chương tương phản cho đàn đơn hoặc nhóm nhỏ.

The cellist ended her recital with Beethoven's emotionally turbulent Kreutzer Sonata.

speedrun /ˈspiːd.rʌn/
C1

màn chơi tốc độ

The player set a world record in the glitch-free speedrun category.

staccato /stəˈkɑːtoʊ/
C1

Ngắt âm, có từng nốt hoặc nhịp điệu tách rời sắc gọn, dứt khoát.

The violinist hammered out staccato bursts that mimicked the frantic clatter of typewriter keys.

steeplechase /ˈstiːpəl.tʃeɪs/
C1

cuộc đua vượt rào cản vắt qua nước

Clearing the water barrier efficiently is vital in the 3000-meter steeplechase.

storyboard /ˈstɔːribɔːd/
C1

Bảng phân cảnh gồm các hình vẽ tuần tự phác họa kế hoạch bấm máy cho từng cảnh phim.

Before turning on the cameras, the production team reviewed each complex stunt on the storyboard.

syncopation /ˌsɪŋkəˈpeɪʃən/
C1

Hiện tượng đảo phách làm dịch chuyển trọng âm âm nhạc sang phần không nhấn.

The infectious groove of early ragtime relied entirely on sophisticated syncopation.