Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
saunter /ˈsɔːntər/
C1thong thả dạo bước một cách nhàn tản
“Tourists saunter along the tree-lined boulevard enjoying the afternoon sunshine.”
