BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

stumbling block /ˈstʌmblɪŋ blɑːk/
C1

chướng ngại vật cản trở thành công

Disagreements on intellectual property rights were the main stumbling block in talks.

suboptimal /səbˈɑp.tɪ.məl/
C1

không đạt mức tốt nhất, kém hiệu quả

Using default settings is often suboptimal for high‑precision tasks.

substandard /ˌsʌbˈstæn.dəd/
C1

Dưới tiêu chuẩn, không đáp ứng đủ mức chất lượng yêu cầu

The building inspector rejected the construction work due to substandard materials.