BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

swallow pride /ˈswɒl.əʊ praɪd/
C1

Gạt bỏ sĩ diện để chấp nhận nhượng bộ hoặc cầu cứu

He swallowed his pride and borrowed money from his younger brother.