Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
sound the alarm /saʊnd ðə əˈlɑːm/
B2phát tín hiệu cảnh báo
“System monitoring tools sound the alarm when memory usage exceeds limits.”
