BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

set-up /ˈset ʌp/
B2

Cách bố trí, sự sắp xếp

The new office set-up encourages collaboration by removing cubicle walls.

shred /ʃred/
B2

Cắt thành dải nhỏ, xé vụn

Waste paper is shredded before being submerged in water.