BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

socialize /ˈsoʊ.ʃə.laɪz/
B2

giao lưu, kết bạn

He enjoys going to local clubs on weekends to socialize with new people.

soulmate /ˈsoʊlmeɪt/
B2

Tri kỷ, bạn đời tâm giao.

They met in college and instantly realized they were soulmates.