Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
savor /ˈseɪ.vər/
B2thưởng thức, nhâm nhi đồ ăn thức uống một cách chậm rãi
“He closed his eyes to savor every bite of the chocolate dessert.”
savory /ˈseɪvəri/
B2Đậm đà, có vị ngon miệng (không ngọt)
“They served a selection of savory pastries.”
shared fryer /ʃerd ˈfraɪər/
B2nồi chiên được dùng chung cho nhiều loại thực phẩm
“The potatoes are cooked in a shared fryer.”
