BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

sanitize /ˈsænɪtaɪz/
B2

Khử trùng, sát khuẩn

Staff members are sanitizing the counter surface.

squeeze in /skwiːz ɪn/
B2

Cố gắng nhồi nhét, chèn thêm việc

She tried to squeeze in a quick meeting before lunch.

step out /step aʊt/
B2

bước ra ngoài (một lát)

The boss just stepped out of the office.