BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

satisfaction /ˌsætɪsˈfækʃn/
B2

Sự hài lòng, thỏa mãn

Customer satisfaction is our top priority this quarter.

sue /suː/
B2

Kiện

The injured factory worker plans to sue the massive construction company for gross negligence.