Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
striking /ˈstraɪkɪŋ/
B2Gây ấn tượng thị giác mạnh mẽ, nổi bật.
“His striking red scarf stood out against the snowy backdrop.”
superb /suːˈpɜːrb/
B2Tuyệt vời, xuất sắc.
“The chef prepared a superb meal that impressed all the food critics.”
