BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

striking /ˈstraɪkɪŋ/
B2

Gây ấn tượng thị giác mạnh mẽ, nổi bật.

His striking red scarf stood out against the snowy backdrop.

superb /suːˈpɜːrb/
B2

Tuyệt vời, xuất sắc.

The chef prepared a superb meal that impressed all the food critics.